Chênh lệch Forex

Chênh lệch Forex
FP Markets’ spreads are among the lowest across all major and minor currency pairs. During liquid times our industry-leading spreads can go as low as 0.0 pips.
BẮT ĐẦU GIAO DỊCH

Khả dụng

Chênh lệch

Spreads on our MetaTrader 4 platform are variable, with quotes coming from major international financial institutions. During liquid times our industry-leading spreads can go as low as 0.1 pips. Our more typical spreads are listed below.

Chênh lệch Forex

Biểu tượng Mô tả Sản phẩm Standard A/c Raw A/c
Min Avg Min Avg
AUDCAD Australian Dollar vs Canadian Dollar 1.1 2.65 0.2 1.75
AUDCHF Australian Dollar vs Swiss Franc 1.6 2.65 0.7 1.75
AUDJPY Australian Dollar vs Japanese Yen 1.1 2.08 0.2 1.18
AUDNZD Australian Dollar vs New Zealand Dollar 1.1 3.12 0.2 2.22
AUDUSD Australian Dollar vs US Dollar 1.1 1.66 0.1 0.66
CADCHF Canadian Dollar vs Swiss Franc 1.5 2.72 0.6 1.82
CADJPY Canadian Dollar vs Japanese Yen 1.2 2.24 0.3 1.34
CHFJPY Swiss Franc vs Japanese Yen 1.1 2.75 0.2 1.85
EURAUD Euro vs Australian Dollar 1.1 2.71 0.2 1.81
EURCAD Euro vs Canadian Dollar 1.5 2.72 0.6 1.82
EURCHF Euro vs Swiss Franc 1.3 2.31 0.4 1.41
EURGBP Euro vs Great Britain Pound 1.1 1.67 0.2 0.77
EURJPY Euro vs Japanise Yen 1.1 1.89 0.1 0.89
EURNOK Euro vs Norwegian Kroner 5.2 47.61 4.3 46.71
EURNZD Euro vs New Zealand Dollar 1.2 4.75 0.3 3.85
EURPLN Euro vs Polish Zloty 1.7 22.65 0.8 21.75
EURSEK Euro vs Swedish Krona 6.6 46.3 5.7 45.4
EURSGD Euro vs Singapore Dollar 1.6 4.32 0.7 3.42
EURTRY Euro vs Turkish Lira 1.6 18.45 0.7 17.55
EURUSD Euro vs US Dollar 0.7 1.45 0.1 0.45
EURZAR Euro vs South African Rand 12.5 87.57 11.6 86.67
GBPAUD Great Britain Pound vs Australian Dollar 1.6 3.93 0.7 3.03
GBPCAD Great Britain Pound vs Canadian Dollar 1.1 3.94 0.2 3.04
GBPCHF Great Britain Pound vs Swiss Franc 1.4 3.35 0.5 2.45
GBPJPY Great Britain Pound vs Japanese Yen 1.1 2.47 0.2 1.57
GBPNZD Great Britain Pound vs New Zealand Dollar 1.6 7.01 0.7 6.11
GBPSEK Great Britain Pound vs Swedish Krona 8.1 62.82 7.2 61.92
GBPSGD Great Britain Pound vs Singapore Dollar 1.2 6.49 0.3 5.59
GBPUSD Great Britain Pound vs US Dollar 1.1 1.85 0.2 0.95
NZDCAD New Zealand Dollar vs Canadian Dollar 1.6 3.37 0.7 2.47
NZDCHF New Zealand Dollar vs Swiss Franc 1.8 3.15 0.9 2.25
NZDJPY New Zealand Dollar vs Japanese Yen 1.5 2.68 0.6 1.78
NZDSGD New Zealand Dollar vs Singapore Dollar 1.6 4.92 0.7 4.02
NZDUSD New Zealand Dollar vs US Dollar 1.1 2.13 0.2 1.23
USDCAD US Dollar vs Canadian Dollar 1.1 2.07 0.2 1.17
USDCHF US Dollar vs Swiss Franc 1.1 2.22 0.2 1.32
USDCNH US Dollar vs Chinese Yuan 4 16.15 3.1 15.25
USDHKD US Dollar vs Hong Kong Dollar 1.9 10.94 1 10.04
USDJPY US Dollar vs Japanese Yen 1.1 1.5 0.2 0.6
USDNOK US Dollar vs Norwegian Krone 5.2 34.52 4.3 33.62
USDPLN US Dollar vs Polish Zloty 3.9 21.2 3 20.3
USDSEK US Dollar vs Swedish Krona 5.2 27.87 4.3 26.97
USDSGD US Dollar vs Singapore Dollar 0.3 3.8 0.1 2.9
USDTRY US Dollar vs Turkey Lira 1.7 11.52 0.8 10.62
USDZAR US Dollar vs South African Rand 4.8 65.19 3.9 64.29

Chênh lệch Kim loại

Biểu tượng Mô tả Sản phẩm Standard A/c Raw A/c
Min Avg Min Avg
XAUUSD Vàng với Đô la Mỹ 0.16 0.27 0.06 0.17
XAUAUD Vàng với Đô la Australia 0.21 0.72 0.11 0.62
XAGUSD Bạc với Đô la Mỹ 0.14 0.19 0.08 0.13
XAGAUD Bạc với Đô la Australia 0.41 0.41 0.35 0.35
XPTUSD Platinum vs US Dollar 0.31 0.98 0.31 0.98
XPDUSD Palladium vs US Dollar 0.2 1.26 0.2 1.26

Chênh lệch Chỉ số

Biểu tượng Mô tả Sản phẩm Standard A/c Raw A/c
Min Avg Min Avg
AUS200 Australia 200 index Cash 1 2 1 2
UK100 UK100 Index Cash 1 2 1 2
STOXX50 Euro 50 Index Cash 2 2 2 2
JP225 Japan 225 Index Cash 10 10 10 10
GER30 German 30 Index Cash 1 2 1 2
US500 US 500 Index Cash 0.5 0.5 0.5 0.5
DJ30 US Dow Jones Index Cash 4 4 4 4
NAS100 US Nasdaq Index Cash 2 2 2 2
HK50 Hong Kong Index Cash 15 15 15 15

Chênh lệch Hàng hóa

Biểu tượng Mô tả Sản phẩm Standard A/c Raw A/c
Min Avg Min Avg
XTIUSD West Texas Intermediate Crude Oil 0.05 0.05 0.05 0.05


Bắt đầu Giao dịch
sau một vài phút

Mở tài khoản ngay

bullet Truy cập hơn 10.000 công cụ tài chính
bullet Tự động mở & đóng vị thế
bullet Lịch sự kiện tin tức & kinh tế
bullet Chỉ báo & biểu đồ kỹ thuật
bullet Bao gồm nhiều công cụ hơn

Bằng việc cung cấp email của mình, bạn đồng ý với chính sách về quyền riêng tư của FP Markets và nhận các tài liệu marketing trong tương lai từ FP Markets. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.








Sitemap | © FP Markets 2019